mạch rẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch điện ở chỗ tách ra thành hai hay nhiều nhánh: "Mạch rẽ" là một bộ phận trong mạch điện, nơi dòng điện từ một đường chính được chia ra thành các đường nhánh khác nhau để chạy song song.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để giảm dòng điện qua đồng hồ đo, người ta mắc một điện trở mạch rẽ song song với nó. (Để giảm dòng điện qua đồng hồ đo, người ta mắc một điện trở mạch rẽ song song với nó.)
- Sơ đồ mạch điện này có một mạch rẽ cung cấp năng lượng riêng cho đèn báo. (Sơ đồ mạch điện này có một mạch rẽ cung cấp năng lượng riêng cho đèn báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắc mạch rẽ": hành động lắp đặt hoặc tạo ra một mạch rẽ trong hệ thống điện.
- Kỹ thuật viên cần mắc mạch rẽ để bảo vệ thiết bị chính. (Kỹ thuật viên cần mắc mạch rẽ để bảo vệ thiết bị chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Shunt (từ mượn, danh từ): thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong kỹ thuật điện.
- Điện trở shunt có chức năng tương tự như một mạch rẽ. (Điện trở shunt có chức năng tương tự như một mạch rẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Mạch nhánh: mạch điện tách ra từ mạch chính.
- Mạch song song: loại mạch điện trong đó các thành phần được kết nối song song, chia sẻ cùng hai điểm nút.
Các cụm từ liên quan
- Mạch rẽ bảo vệ: mạch rẽ được thiết kế đặc biệt để bảo vệ mạch chính khỏi quá tải.
- Mạch rẽ bảo vệ sẽ tự động ngắt khi dòng điện vượt ngưỡng cho phép. (Mạch rẽ bảo vệ sẽ tự động ngắt khi dòng điện vượt ngưỡng cho phép.)
Thành ngữ liên quan
- Mạch điện ở chỗ tách ra thành hai hay nhiều nhánh.